TỔNG HỢP QUY TRÌNH XỬ LÝ NƯỚC THẢI & CÁC VỊ TRÍ CẦN BÔI TRƠN
I. Tổng quan quy trình xử lý nước thải
Một hệ thống xử lý nước thải công nghiệp hoặc sinh hoạt thông thường gồm các công đoạn chính sau:
– Tiền xử lý (Pre-treatment)
– Xử lý cơ học (Mechanical Treatment)
– Xử lý sinh học (Biological Treatment)
– Xử lý hóa lý / nâng cao (Chemical & Advanced Treatment)
– Xử lý bùn (Sludge Treatment)
– Hệ thống phụ trợ (Auxiliary Systems)
Mỗi công đoạn sử dụng máy móc – thiết bị chuyển động (bơm, quạt, băng tải, van, động cơ, hộp số…) cần bôi trơn định kỳ bằng dầu hoặc mỡ để tránh mài mòn, rỉ sét và sự cố vận hành.
II. Các công đoạn và vị trí cần bôi trơn
1. Song chắn rác, vít tách rác (Bar screen / Screw conveyor)
Chức năng & điều kiện
- Chuyển rác thô, vật liệu rắn; hoạt động ngắt/quay; tiếp xúc với nước bẩn, cát, mỡ, chất thải.
- Có tải va đập, tải xung, môi trường ẩm và có chất ăn mòn/abrasive.
Vị trí cần bôi trơn
- Ổ bi động cơ / bánh răng dẫn / khớp nối / trục vít.
Lựa chọn dầu/mỡ
- Mỡ: Calcium sulfonate complex hoặc Lithium complex EP (NLGI 1–2) — ưu tiên Ca-Sulfonate nếu nước/chất ăn mòn nhiều.
- Dầu hộp số (nếu hộp số mở/nhỏ): ISO VG 220 (gear oil EP).
2. Bơm chìm / bơm ly tâm hút bùn
Chức năng & điều kiện
- Ngập trong nước/bùn, chịu cặn mài mòn, áp lực, rung. Phớt cơ khí thường là điểm yếu.
Vị trí cần bôi trơn
- Ổ bi trục, khớp nối, buồng phớt (phớt nhờ dầu/grease phụ trợ).
Lựa chọn dầu/mỡ
- Mỡ chịu nước cực tốt: Calcium sulfonate (NLGI 2) hoặc mỡ polymer/PAO cho bơm ngập.
- Nếu motor ngoài: Mỡ polyurea cho vòng bi motor.
3. Máy khuấy / agitator / aerator
Chức năng & điều kiện
- Làm khuấy bể, chịu tải trọng lớn, thường liên tục, hoạt động trong môi trường ẩm/điều kiện ăn mòn.
Vị trí bôi trơn
- Ổ đỡ trục (bearing housing), hộp số giảm tốc (gearbox), coupling.
Lựa chọn dầu/mỡ
- Hộp số: Dầu bánh răng ISO VG 220–320 (tùy công suất & nhiệt).
- Vòng bi: Mỡ Ca-sulfonate hoặc Lithium complex EP; motor nhẹ — polyurea.
4. Bơm tuần hoàn bùn / bơm hút bùn / bơm bùn ly tâm
Chức năng & điều kiện
- Bùn mài mòn, có hạt rắn; làm việc nhiều giờ; phớt và vòng bi dễ tổn thương.
Vị trí bôi trơn
- Ổ bi motor/pump, phớt, hộp giảm tốc (nếu có).
Lựa chọn dầu/mỡ
- Mỡ Ca-Sulfonate hoặc mỡ EP2 với phụ gia chống mài mòn; hộp số: dầu bánh răng ISO VG 220–460 tùy tải.
5. Quạt thổi khí (Blower) & Roots/Screw blower
Chức năng & điều kiện
- Vận hành tốc độ cao, nhiệt độ có thể tăng; yêu cầu mỡ cho vòng bi tốc độ cao và dầu bánh răng cho hộp số.
Vị trí bôi trơn
- Vòng bi (motor & blower), hộp số (nếu có).
Lựa chọn dầu/mỡ
- Vòng bi tốc độ cao: Mỡ polyurea cao cấp NLGI 1–2 (ổ bi tốc độ), hoặc mỡ lithium tốc độ cao được nhà sản xuất chấp thuận.
- Hộp số: Dầu bánh răng tổng hợp ISO VG 220.
6. Hộp giảm tốc, trục vít, bánh răng
Chức năng & điều kiện
- Truyền mô men lớn, hoạt động liên tục, cần dầu chuyên dụng bảo vệ vi rỗ, chống oxy hóa và tương thích seal.
Vị trí bôi trơn
- Toàn bộ buồng bánh răng, trục, ổ đỡ.
Lựa chọn dầu/mỡ
- Dầu bánh răng EP: ISO VG 220–320 (Omala, Meropa, Mobilgear), chọn dầu có khả năng chống micropitting nếu tải nặng.
- Nếu là trục vít: dầu hoặc mỡ đặc dụng (Shell Omala S4 WE đề xuất cho trục vít).
7. Van điều khiển / cửa van thủy lực / xy lanh
Chức năng & điều kiện
- Điều khiển lưu lượng/đóng mở; thường dùng dầu thủy lực; môi trường ẩm.
Vị trí bôi trơn
- Xi lanh, pít-tông, trục van, chốt quay, các bạc trượt.
Lựa chọn dầu/mỡ
- Dầu thủy lực ISO VG 46–68 (AW/HLP) cho hệ kín; nếu có nguy cơ rò rỉ ra môi trường → dầu thủy lực sinh học (bio-oil).
- Bạc trượt & chốt: mỡ canxi sulfonate hoặc mỡ MOLY cho tải va đập.
8. Máy ép bùn (Sludge press) / máy ép trục vít
Chức năng & điều kiện
- Tải tỳ lớn, áp lực cao, tiếp xúc bùn/ nước.
Vị trí bôi trơn
- Xy lanh ép, trục vít, con lăn, bánh răng, motor.
Lựa chọn dầu/mỡ
- Mỡ chịu tải & chịu nước: Ca-sulfonate EP2; dầu thủy lực AW 46–68 cho hệ thủy lực; dầu hộp số 220–320 cho bánh răng.
9. Băng tải, xích tải, khung chuyển
Chức năng & điều kiện
- Vận chuyển vật liệu nặng/ẩm; ma sát trượt; dễ bám bẩn.
Vị trí bôi trơn
- Xích, puly, trục con lăn, ổ trục.
Lựa chọn dầu/mỡ
- Xích: dầu xích hoặc mỡ xích chuyên dụng có bám dính;
- Ổ trục: mỡ EP2 hoặc Calcium Sulfonate.
10. Motor, hộp điện, giảm tốc & bearings chung
Chức năng & điều kiện
- Motor thường chạy liên tục, yêu cầu mỡ chất lượng cao, ít bay hơi.
Lựa chọn dầu/mỡ
- Motor bearings: mỡ polyurea; Hộp giảm tốc: dầu bánh răng ISO VG 220–320.
III. Tổng hợp nhanh loại dầu/mỡ thường dùng
Dầu bánh răng hộp số
Dầu bánh răng Caltex Meropa 220/320
Dầu bánh răng Shell Omala S2 GX220/320
Dầu bánh răng Total Carter EP 220/320
Dầu bánh răng Peluso Gear Oil 220/320
Dầu bánh răng United Unigear S3 Industrial Gear Oil 220/320
Dầu thủy lực/Dầu tuabin
Dầu thủy lực Caltex Hydraulic AW 46/68
Dầu thủy lực Shell Tellus S2 MX 46/68
Dầu thủy lực Total Azolla ZS 46/68
Dầu thủy lực Peluso hydraulic AW 46/68
Dầu thủy lực United Hydro Hydraulic H46/68
Dầu tuabin Caltex Regal R&O 32/46/68
Mỡ bôi trơn
Mỡ bôi trơn gốc Calcium Sulfonate Complex Grenvo
Mỡ bôi trơn gốc Lithium Complex – Grenvo High Temp Grease 2
Mỡ bôi trơn Grenvo Lithium EP 2
Mỡ bôi trơn Caltex Multifak EP 2
Mỡ bôi trơn Shell Gadus S2 V220 2
Mỡ bôi trơn Polyurea tốc độ cao cho motor – Petroyag Serranus PU 102 V
Mỡ bôi trơn gioăng phớt cao su – Molygraph HVG 28
Kết luận
Hệ thống xử lý nước thải có rất nhiều vị trí chuyển động và ma sát, từ cơ cấu đóng mở van, bơm, máy ép bùn đến quạt thổi khí.
Việc lựa chọn đúng dầu mỡ bôi trơn cho từng vị trí giúp:
– Tăng tuổi thọ thiết bị
– Giảm sự cố bảo trì
– Tiết kiệm điện năng và chi phí vận hành
– Đảm bảo an toàn môi trường