Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng Vòng Bi & Dầu Mỡ Kho hàng: TP.HCM • Bình Dương • Đà Nẵng • Huế • Hà Nội
Trang chủ / Cẩm Nang Kỹ Thuật / Mỡ bôi trơn thực phẩm cho kho lạnh – Mỡ chịu lạnh sâu NSF H1
Uncategorized

Mỡ bôi trơn thực phẩm cho kho lạnh – Mỡ chịu lạnh sâu NSF H1

October 7, 2026

Mỡ bôi trơn thực phẩm cho kho lạnh – Mỡ chịu lạnh sâu NSF H1

Giới thiệu

Trong ngành chế biến và bảo quản thực phẩm, các kho lạnh và hệ thống cấp đông luôn hoạt động ở nhiệt độ âm sâu, thường từ -18°C đến -40°C, thậm chí tới -60°C. Ở điều kiện khắc nghiệt như vậy, các thiết bị như vòng bi, motor quạt, băng chuyền, bản lề cửa đều cần đến mỡ bôi trơn chuyên dụng.

Mỡ bôi trơn thực phẩm cho kho lạnh không chỉ phải chịu lạnh tốt mà còn cần đạt chứng nhận NSF H1 để đảm bảo an toàn khi tiếp xúc tình cờ với thực phẩm.

 

Tại sao cần dùng mỡ thực phẩm cho kho lạnh?

  • An toàn thực phẩm: đạt chứng nhận NSF H1, ISO 21469, đáp ứng yêu cầu HACCP/GMP.
  • Chịu nhiệt độ thấp: không đông cứng, duy trì độ bám dính ở -40°C đến -60°C.
  • Chống rửa trôi & ẩm ướt: bền trong môi trường nhiều hơi nước, chống ăn mòn kim loại.
  • Bảo vệ thiết bị: giảm mài mòn, hạn chế hỏng hóc vòng bi và motor trong môi trường lạnh.
  • Tiết kiệm chi phí: kéo dài chu kỳ bảo trì, giảm tần suất bôi lại mỡ.

 

Các loại mỡ bôi trơn thực phẩm cho kho lạnh phổ biến

1. Mỡ thực phẩm gốc Aluminium complex Petroyag Sinarit FM

sinarit-fm-2

  • Gốc dầu Aluminium complex, NSF H1, Kosher, Halal.
  • Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +120°C.
  • Ứng dụng: có phụ gia EP/AW dùng cho vòng bi tải trọng lớn.

2. Mỡ gốc Aluminium Complex Molygraph Safol FGG 552

molygraph-safol-fgg-552

  • Mỡ thực phẩm H1, Kosher, Halal, đa dụng.
  • Nhiệt độ: -30°C đến +180°C.
  • Ưu điểm: bám dính tốt, chống rửa trôi, dùng rộng rãi trong nhà máy đông lạnh.
  • Ứng dụng: dùng cho vòng bi, ổ trượt trong máy chiết rót, các chi tiết cao su, van vòi.

3. Mỡ Silicone Molygraph HVG 28

mo-silicone-hvg-28

  • Chứng nhận NSF H1.
  • Dải nhiệt: -40°C đến +260°C.
  • Dùng cho gioăng phớt, van vòi cao su, trong kho lạnh ẩm.


4. Mỡ PFPE Klüberalfa YV 93-302 (PFPE)

kluberalfa-yv-93-302

  • Gốc PFPE, NSF H1.
  • Dải nhiệt cực rộng: -60°C đến +250°C.
  • Dành cho kho lạnh siêu sâu hoặc thiết bị cần tuổi thọ bôi trơn rất cao.

 

Cách chọn mỡ thực phẩm cho kho lạnh

1. Xác định nhiệt độ kho lạnh:

  • Kho -18°C → dùng mỡ H1 chuẩn thông thường (Petroyag Sinarit FM 2, Molygraph Safol FGG 552, Molygraph HVG 28).
  • Kho -30°C → cần mỡ H1 chịu lạnh sâu (Molygraph Safol FGG 552, Molygraph HVG 28).
  • Kho siêu đông -60°C → nên chọn mỡ gốc PFPE (Klüberalfa YV 93-302).

2. Chọn theo thiết bị:

  • Vòng bi, motor quạt → ưu tiên mỡ chịu lạnh, chống mài mòn.
  • Băng chuyền, bản lề cửa → cần mỡ bám dính tốt, kháng nước.

Chứng nhận an toàn: bắt buộc là NSF H1 nếu dùng trong kho lạnh thực phẩm. 


Kết luận

Việc sử dụng mỡ bôi trơn thực phẩm cho kho lạnh không chỉ giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong điều kiện âm sâu mà còn đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế. Các dòng mỡ như Petroyag Sinarit FM 2, Molygraph Safol FGG 552, Molygraph HVG 28 hay Klüberalfa YV đều là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành thực phẩm, đồ uống, thủy sản, sữa và kho lạnh công nghiệp.


Ngoài ra, chứng tôi còn cung cấp các loại dầu bôi trơn an toàn thực phẩm khác cung cấp cho kho lạnh, liên hệ để được tư vấn tham khảo.

 

Cần Tư Vấn Thêm Về Kỹ Thuật Vòng Bi & Dầu Mỡ?

Hotline:
Scroll to Top