Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng Vòng Bi & Dầu Mỡ Kho hàng: TP.HCM • Bình Dương • Đà Nẵng • Huế • Hà Nội
Trang chủ / Cẩm Nang Kỹ Thuật / Bảng tra thông số vòng bi bạc đạn chặn trục (bạc đạn chà, tỳ)
Uncategorized

Bảng tra thông số vòng bi bạc đạn chặn trục (bạc đạn chà, tỳ)

October 7, 2026

Bảng tra thông số vòng bi bạc đạn chặn trục (bạc đạn chà, tỳ). Kích thước, khối lượng

Bạc đạn chặn trục (Bạc đạn chà, bạc đạn tỳ) là gì?

Vòng bi bạc đạn chặn trục (tiếng Anh: thrust bearing) là loại vòng bi được thiết kế để chịu tải trọng theo phương dọc trục (axial load), tức là lực tác động song song với trục quay.

Khác với vòng bi thông thường (chịu lực hướng kính), loại này chuyên dùng để:

  • Đỡ lực ép theo chiều trục
  • Giữ trục không bị xê dịch lên/xuống

Xem thêm:

Vòng bi bạc đạn chặn trục là gì? Đặc điểm, Ứng dụng

 

Bảng tra thông số vòng bi bạc đạn chặn trục (bạc đạn chà, tỳ) SKF Koyo NTN KG Nachi NSK

Thông số chi tiết vòng bi bạc đạn chặn trục SKF Koyo NTN KG Nachi NSK

Tra thông số các loại vòng bi chặn trục SKF Koyo NTN KG Nachi NSK: 51100, 51101, 51102,…. 51200, 51201, 51202,… 51305, 51306, 51307,…. 51405, 51406, 51407,… 52202, 52203, 52204,…52305, 52306, 52307,…. 52406, 52407, 52408,… 53201, 53202, 53203,… 53306, 53307, 53308, 53408, 53410, 54306, 54307, 54308, 54410 …

Dưới đây chúng tôi sẽ liệt kê thông số kỹ thuật chi tiết các mã vòng bi bạc đạn chặn trục:

Bảng tra thông số chi tiết vòng bi bạc đạn chặn trục, chà, tỳ 51xxx

bảng tra thông số bạc đạn chặn trục 51xxx

Mã vòng bi

Đường kính lỗ

Đường kính ngoài

Chiều cao

Tải trọng động cơ bản

Giới hạn tốc độ

 

d [ mm ]

D [ mm ]

H [ mm ]

C [ kN ]

[ r/phút ]

51100

10

24

9

8,71

13.000

51101

12

26

9

10.4

13.000

51102

15

28

9

10.6

12.000

51103

17

30

9

11.4

12.000

51104

20

35

10

15.1

10.000

51105

25

42

11

18.2

9.000

51106

30

47

11

19

8 500

51107

35

52

12

19,9

7 500

51108

40

60

13

25,5

7 000

51109

45

65

14

26,5

6 300

51110

50

70

14

27

6 300

51111

55

78

16

30.2

5 300

51112

60

85

17

41,6

5 000

51113

65

90

18

37,7

4 800

51114

70

95

18

40,3

4 500

51115

75

100

19

44.2

4 300

51116

80

105

19

44,9

4 300

51117

85

110

19

44,9

4 300

51118

90

120

22

59,2

3 800

51120

100

135

25

80,6

3 200

51122

110

145

25

83,2

3 200

51124

120

155

25

85,2

3 000

51126

130

170

30

119

2 600

51128

140

180

31

111

2 600

51130

150

190

31

111

2 400

51132

160

200

31

112

2 400

51134

170

215

34

133

2 200

51136

180

225

34

135

2 200

51138

190

240

37

172

2.000

51140

200

250

37

168

1900

51144

220

270

37

178

1900

51148

240

300

45

234

1 600

51152

260

320

45

238

1 500

51156

280

350

53

319

1 300

51160

300

380

62

364

1 200

51164

320

400

63

371

1 100

51168

340

420

64

377

1 100

51172

360

440

65

390

1 100

51176

380

460

65

397

1.000

51180

400

480

65

403

1.000

51184

420

500

65

410

1.000

51188

440

540

80

527

850

51192

460

560

80

527

800

512/500

500

670

135

1 010

530

51200

10

26

11

12.7

11.000

51201

12

28

11

13.3

11.000

51202

15

32

12

15,9

10.000

51203

17

35

12

16.3

9 500

51204

20

40

14

21.2

8.000

51205

25

47

15

26,5

7 500

51206

30

52

16

25.1

6 700

51207

35

62

18

35.1

5 600

51208

40

68

19

44.2

5 300

51209

45

73

20

39

5 000

51210

50

78

22

49,4

4 500

51211

55

90

25

58,5

4 000

51212

60

95

26

59,2

3 800

51213

65

100

27

60,5

3 600

51214

70

105

27

62,4

3 600

51215

75

110

27

63,7

3 400

51216

80

115

28

76.1

3 400

51217

85

125

31

97,5

3 000

51218

90

135

35

112

2 800

51220

100

150

38

119

2 400

51222

110

160

38

125

2 400

51224

120

170

39

127

2 200

51226

130

190

45

186

2.000

51228

140

200

46

208

1900

51230

150

215

50

247

1800

51232

160

225

51

247

1 700

51234

170

240

55

281

1 600

51236

180

250

56

296

1 500

51238

190

270

62

338

1 400

51240

200

280

62

332

1 400

51244

220

300

63

358

1 300

51248

240

340

78

449

1 100

51252

260

360

79

488

1 100

51256

280

380

80

488

1.000

51260

300

420

95

585

850

51264

320

440

95

572

850

51268

340

460

96

605

800

51272

360

500

110

741

750

51276

380

520

112

728

700

51292

460

620

130

923

600

51305

25

52

18

34,5

6 300

51306

30

60

21

35,8

5 300

51307

35

68

24

49,4

4 800

51308

40

78

26

61,8

4 300

51309

45

85

28

76.1

4 000

51310

50

95

31

81,9

3 600

51311

55

105

35

101

3 200

51312

60

110

35

101

3 000

51313

65

115

36

106

3 000

51314

70

125

40

135

2 600

51315

75

135

44

163

2 400

51316

80

140

44

159

2 400

51317

85

150

49

174

2 200

51318

90

155

50

182

2 200

51320

100

170

55

225

1900

51322

110

190

63

291

1 700

51324

120

210

70

332

1 500

51326

130

225

75

351

1 400

51328

140

240

80

416

1 300

51330

150

250

80

423

1 300

51332

160

270

87

442

1 200

51334

170

280

87

449

1 100

51336

180

300

95

520

1 100

51340

200

340

110

624

900

51368

340

540

160

1 040

560

51405

25

60

24

42,3

5 000

51406

30

70

28

70,2

4 300

51407

35

80

32

76.1

3 600

51408

40

90

36

95,6

3 400

51409

45

100

39

124

3 000

51410

50

110

43

159

2 800

51411

55

120

48

195

2 400

51412

60

130

51

199

2 200

51413

65

140

56

216

2 200

51414

70

150

60

234

2.000

51415

75

160

65

251

1800

51416

80

170

68

302

1 700

51417

85

180

72

286

1 600

51418

90

190

77

291

1 500

51420

100

210

85

371

1 400

 


Bảng tra thông số chi tiết vòng bi bạc đạn chặn trục, chà, tỳ 52xxx

tra-thong-so-vong-bi-bac-dan-chan-truc-5-tang

Chỉ định

Đường kính lỗ

Đường kính ngoài

Chiều cao

Tải trọng động cơ bản

Giới hạn tốc độ

 
 

 

d [ mm ]

D [ mm ]

H [ mm ]

C [ kN ]

[ r/phút ]

 

52202

10

32

22

15,9

7 500

 

52204

15

40

26

21.2

6 000

 

52205

20

47

28

26,5

5 300

 

52206

25

52

29

25.1

5 000

 

52207

30

62

34

35.1

4 300

 

52208

30

68

36

44.2

3 800

 

52209

35

73

37

39

3 600

 

52210

40

78

39

49,4

3 400

 

52211

45

90

45

58,5

3 000

 

52212

50

95

46

59,2

2 800

 

52213

55

100

47

60,5

2 800

 

52215

60

110

47

63,7

2 600

 

52216

65

115

48

76.1

3 400

 

52217

70

125

55

97,5

2 200

 

52218

75

135

62

112

2.000

 

52220

85

150

67

119

1800

 

52222

95

160

67

125

1800

 

52224

100

170

68

127

1 700

 

52226

110

190

80

182

1 500

 

52228

120

200

81

216

1 400

 

52230

130

215

89

247

1 300

 

52232

140

225

90

247

1 300

 

52234

150

240

97

281

1 200

 

52305

20

52

34

34,5

4 500

 

52306

25

60

38

35,8

4 000

 

52307

30

68

44

49,4

3 400

 

52308

30

78

49

61,8

3 000

 

52309

35

85

52

76.1

2 800

 

52310

40

95

58

81,9

2 600

 

52311

45

105

64

101

2 200

 

52312

50

110

64

101

2 200

 

52313

55

115

64

106

2 200

 

52314

55

125

72

135

2.000

 

52315

60

135

79

163

1800

 

52316

65

140

79

159

1800

 

52320

85

170

97

225

1 400

 

52406

20

70

52

70,2

3 200

 

52407

25

80

59

76.1

2 800

 

52408

30

90

65

95,6

2 400

 

52409

35

100

72

124

2 200

 

52411

45

120

87

195

1800

 

52412

50

130

93

199

1 700

 

52320

85

170

97

225

1 400

 

52406

20

70

52

70,2

3 200

 

52407

25

80

59

76.1

2 800

 

52408

30

90

65

95,6

2 400

 

52409

35

100

72

124

2 200

 

52411

45

120

87

195

1800

 

52412

50

130

93

199

1 700

 


Bảng tra thông số chi tiết vòng bi bạc đạn chặn trục, chà, tỳ 53xxx, 54xxx

tra-thong-so-vong-bi-bac-dan-chan-truc-53xxx

Mã vòng bi

Đường kính lỗ

Đường kính ngoài

Chiều cao

Tải trọng động cơ bản

Giới hạn tốc độ

 
 

 

[ mm ]

[ mm ]

[ mm ]

[ kN ]

[ r/phút ]

 

53201

12

28

11.4

13.3

11.000

 

53202

15

32

13.3

15,9

10.000

 

53203

17

35

13.2

16.3

9 500

 

53204

20

40

14,7

21.2

8.000

 

53205

25

47

16.7

26,5

7 000

 

53206

30

52

17,8

25.1

6 300

 

53207

35

62

19,9

35.1

5 600

 

53208

40

68

20.3

44.2

5 300

 

53209

45

73

21.3

39

4 800

 

53210

50

78

23,5

49,4

4 500

 

53211

55

90

27.3

58,5

3 800

 

53212

60

95

28

59,2

3 600

 

53213

65

100

28,7

60,5

3 600

 

53214

70

105

28,8

62,4

3 600

 

53215

75

110

28.3

63,7

3 400

 

53216

80

115

29,5

76.1

3 200

 

53217

85

125

33.1

97,5

3 000

 

53218

90

135

38,5

112

2 600

 

53220

100

150

40,9

119

2 400

 

53222

110

160

40,2

125

2 400

 

53226

130

190

47,9

186

1800

 

53228

140

200

48,6

190

1800

 

53306

30

60

22,6

35,8

5 300

 

53307

35

68

25,6

49,4

4 500

 

53308

40

78

28,5

61,8

4 000

 

53309

45

85

30.1

76.1

3 800

 

53310

50

95

34.3

81,9

3 400

 

53311

55

105

39,3

101

3 000

 

53312

60

110

38,3

101

3 000

 

53313

65

115

39,4

106

2 800

 

53314

70

125

44.2

135

2 600

 

53315

75

135

48.1

163

2 400

 

53316

80

140

47,6

159

2 200

 

53317

85

150

53.1

174

2.000

 

53318

90

155

54,6

182

2.000

 

53320

100

170

59,2

225

1800

 

53322

110

190

67.2

291

1 600

 

53324

120

210

74.1

332

1 500

 

53408

40

90

38,2

95,6

3 200

 

53410

50

110

45,6

159

2 600

 

53411

55

120

50,5

195

2 400

 

53420

100

210

90

371

1 300

 

54207

30

62

37,8

35.1

4 000

 

54211

45

90

49,6

58,5

3 000

 

54306

25

60

41,3

35,8

3 800

 

54307

30

68

47.2

49,4

3 400

 

54309

35

85

56.2

76.1

2 800

 

54310

40

95

64,7

81,9

2 400

 

54312

50

110

70,7

101

2 200

 

54317

70

150

95,2

174

1 500

 

54410

40

110

83,2

148

1900

 

54420

80

210

159,9

371

950

 

591/1060

1 060

1 250

115

1 010

400

 

591/670

670

800

78

540

670

 

591/800

800

950

90

761

560

 

591/950

950

1 120

103

852

480

 

BA 3

3

8

3,5

0.806

36.000

 

BA 4

4

10

4

0.761

30.000

 

BA 5

5

12

4

0.852

28.000

 

BA 6

6

14

5

1,78

24.000

 

BA 7

7

17

6

2,51

19.000

 

BA 8

8

19

7

3.19

17.000

 

BA 9

9

20

7

3.12

16.000

 

BD1B 242943

45,2

65

10,74

22,9

7 500

 


Xem thêm:

Bảng tra thông số vòng bi bạc đạn cầu

Bảng tra thông số vòng bi bạc đạn côn

Bảng tra thông số vòng bi bạc đạn tang trống

Bảng tra thông số vòng bi bạc đạn đũa

Bảng tra thông số vòng bi tiếp xúc góc 1 dãy

Bảng tra thông số vòng bi gối đỡ UCP

Bảng tra thông số vòng bi gối đỡ UCF

Bảng tra thông số vòng bi gối đỡ UKF

Bảng tra thông số vòng bi gối đỡ UCT

Bảng tra thông số vòng bi gối đỡ UCFL

Bảng tra thông số vòng bi gối đỡ UCFC

Cần Tư Vấn Thêm Về Kỹ Thuật Vòng Bi & Dầu Mỡ?

Hotline:
Scroll to Top