Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng Vòng Bi & Dầu Mỡ Kho hàng: TP.HCM • Bình Dương • Đà Nẵng • Huế • Hà Nội
Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 7419 CBM SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO NACHI Thông số, kích thước. 95x250x55 mm

Vòng bi bạc đạn 7419 CBM (d= 95 mm, D= 250 mm, B= 55 mm, khối lượng 13.5 kg). Các loại vòng bi bạc đạn SKF 7419 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO: SKF 7419 CBM, SKF 7419 GAM, SKF 7419 M, NSK 7419 BMG, NSK 7419 BG, FAG 7419 B-MP, FAG 7419 B-XL-MP-UA, FAG 7419 B-MP-UO, Koyo 7419 B-5G-C3-FY, Koyo 7419 FY, Koyo 7419 BDT-FY, NTN 7419 BG, Nachi 7419

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 7417 BACBMC SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO NACHI Thông số, kích thước. 85x210x52 mm

Vòng bi bạc đạn 7417 BACBMC (d= 85 mm, D= 210 mm, B= 52 mm, khối lượng 9.6 kg). Các loại vòng bi bạc đạn SKF 7417 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO: SKF 7417 BAGAMC, SKF 7417 BABACBMCC, NSK 7417 BMG, NSK 7417 BG, FAG 7417 B-MP, FAG 7417 B-XL-MP-UA, FAG 7417 B-MP-UO, Koyo 7417 B-5G-C3-FY, Koyo 7417 FY, Koyo 7417 BDT-FY, NTN 7417 BG, Nachi 7417

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 7416 CBM SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO NACHI Thông số, kích thước. 80x200x48 mm

Vòng bi bạc đạn 7416 CBM (d= 80 mm, D= 200 mm, B= 48 mm, khối lượng 8.1 kg). Các loại vòng bi bạc đạn SKF 7416 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO: SKF 7416 M, SKF 7416 GAM, SKF 7416 CBM, SKF 7416 CBM/W64, NSK 7416 BMG, NSK 7416 BG, FAG 7416 B-MP, FAG 7416 B-XL-MP-UA, FAG 7416 B-MP-UO, Koyo 7416 B-5G-C3-FY, Koyo 7416 FY, Koyo 7416 BDT-FY, NTN 7416 BG, Nachi 7416

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 7415 BCBM SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO NACHI Thông số, kích thước. 75x190x45 mm

Vòng bi bạc đạn 7415 BCBM (d= 75 mm, D= 190 mm, B= 45 mm, khối lượng 6.85 kg). Các loại vòng bi bạc đạn SKF 7415 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO: SKF 7415 BGBM SKF 7415 BGAM, SKF 7415 BCBM, NSK 7415 BMG, NSK 7415 BG, FAG 7415 B-MP, FAG 7415 B-XL-MP-UA, FAG 7415 B-MP-UO, Koyo 7415 B-5G-C3-FY, Koyo 7415 FY, Koyo 7415 BDT-FY, NTN 7415 BG, Nachi 7415

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 7414 BCBM SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO NACHI Thông số, kích thước. 70x180x42 mm

Vòng bi bạc đạn 7414 BCBM (d= 70 mm, D= 180 mm, B= 42 mm, khối lượng 5.8 kg). Các loại vòng bi bạc đạn SKF 7414 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO: SKF 7414 BGAM, SKF 7414 BCBM, NSK 7414 BMG, NSK 7414 BG, FAG 7414 B-MP, FAG 7414 B-XL-MP-UA, FAG 7414 B-MP-UO, Koyo 7414 B-5G-C3-FY, Koyo 7414 FY, Koyo 7414 BDT-FY, NTN 7414 BG, Nachi 7414

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 7413 BCBM SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO NACHI Thông số, kích thước. 65x160x37 mm

Vòng bi bạc đạn 7413 BCBM (d= 65 mm, D= 160 mm, B= 37 mm, khối lượng 4 kg). Các loại vòng bi bạc đạn SKF 7413 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO: SKF 7413 BGBM, SKF 7413 BCBM, NSK 7413 BMG, NSK 7413 BG, FAG 7413 B-MP, FAG 7413 B-XL-MP-UA, FAG 7413 B-MP-UO, Koyo 7413 B-5G-C3-FY, Koyo 7413 FY, Koyo 7413 BDT-FY, NTN 7413 BG, Nachi 7413

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 7412 BCBM SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO NACHI Thông số, kích thước. 60x150x35 mm

Vòng bi bạc đạn 7412 BCBM (d= 60 mm, D= 150 mm, B= 35 mm, khối lượng 3.3 kg). Các loại vòng bi bạc đạn SKF 7412 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO: SKF 7412 BGBM, SKF 7412 BGAM, SKF 7412 BCBM, SKF 7412 BM, NSK 7412 BMG, NSK 7412 BG-SP, FAG 7412 B-MP, FAG 7412 B-XL-MP-UA, FAG 7412 B-MP-UO, Koyo 7412 DF-FY, Koyo 7412 FY, Koyo 7412 BDF-FY, NTN 7412 BG, Nachi 7412

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 7411 BCBM SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO NACHI Thông số, kích thước. 55x140x33 mm

Vòng bi bạc đạn 7411 BCBM (d= 55 mm, D= 140 mm, B= 33 mm, khối lượng 2.75 kg). Các loại vòng bi bạc đạn SKF 7411 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO: SKF 7411 BGBM, SKF 7411 BGM, SKF 7411 BGAM, SKF 7411 BCBM, SKF 7411 BM, NSK 7411 BMG, NSK 7411 BG-SP, FAG 7411 B-MP, FAG 7411 B-XL-MP-UA, FAG 7411 B-MP-UO, Koyo 7411 DF-FY, Koyo 7411 FY, Koyo 7411 BDF-FY, NTN 7411 BG, Nachi 7411

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 7410 BCBM SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO NACHI Thông số, kích thước. 50x130x31 mm

Vòng bi bạc đạn 7410 BCBM (d= 50 mm, D= 130 mm, B= 31 mm, khối lượng 2.25 kg). Các loại vòng bi bạc đạn SKF 7410 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO: SKF 7410 BGBM, SKF 7410 BCBM, SKF 7410 BM, NSK 7410 BMG, NSK 7410 BG-SP, FAG 7410 B-MP, FAG 7410 B-XL-MP-UA, FAG 7410 B-MP-UO, Koyo 7410 DF-FY, Koyo 7410 FY, Koyo 7410 BDF-FY, NTN 7410 BG, Nachi 7410

Scroll to Top