Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng Vòng Bi & Dầu Mỡ Kho hàng: TP.HCM • Bình Dương • Đà Nẵng • Huế • Hà Nội
Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 61980 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 61980 MA (d= 400 mm, D= 540 mm, B= 65 mm, khối lượng 41.5 Kg). 61980 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO: SKF 61980 MA, NSK 6980, NSK 6980 ZZ C3, NSK 6980 C3, NSK 6980 M, NSK 6980 C3, FAG 61980, FAG 61980 E/P59, FAG 61980 M, FAG 61980 M/C3, KOYO 6980, KOYO 6980 FY, KOYO 6980 1ZZ, KOYO 6980 2RSC3, NTN 6980, NACHI 6980, NACHI 6980 ZZ, FBJ 6980, FBJ 6980 ZZ, FBJ 6980 2RS

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 61976 MA SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 61976 MA (d= 380 mm, D= 520 mm, B= 65 mm, khối lượng 40 Kg). 61976 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO: SKF 61976 MA, SKF 61976 MA/C3, NSK 6976, NSK 6976 ZZ C3, NSK 6976 C3, NSK 6976 M, NSK 6976 C3, FAG 61976, FAG 61976 E/P59, FAG 61976 M, FAG 61976 M/C3, KOYO 6976, KOYO 6976 FY, KOYO 6976 1ZZ, KOYO 6976 2RSC3, NTN 6976, NACHI 6976, NACHI 6976 ZZ, FBJ 6976, FBJ 6976 ZZ, FBJ 6976 2RS

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 61972 MA SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 61972 MA (d= 360 mm, D= 480 mm, B= 56 mm, khối lượng 28 Kg). 61972 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO: SKF 61972 MA, SKF 61972 MA/C3, NSK 6972, NSK 6972 ZZ C3, NSK 6972 C3, NSK 6972 M, NSK 6972 C3, FAG 61972, FAG 61972 E/P59, FAG 61972 M, FAG 61972 M/C3, KOYO 6972, KOYO 6972 FY, KOYO 6972 1ZZ, KOYO 6972 2RSC3, NTN 6972, NACHI 6972, NACHI 6972 ZZ, FBJ 6972, FBJ 6972 ZZ, FBJ 6972 2RS

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 61968 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 61968 M (d= 340 mm, D= 460 mm, B= 56 mm, khối lượng 26.5 Kg). 61968 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO: SKF 61968 M, SKF 61968 MA, SKF 61968 MA/C3, NSK 6968, NSK 6968 ZZ C3, NSK 6968 C3, NSK 6968 M, NSK 6968 C3, FAG 61968, FAG 61968 E/P59, FAG 61968 M, FAG 61968 M/C3, KOYO 6968, KOYO 6968 FY, KOYO 6968 1ZZ, KOYO 6968 2RSC3, NTN 6968, NACHI 6968, NACHI 6968 ZZ, FBJ 6968, FBJ 6968 ZZ, FBJ 6968 2RS

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 61964 MA SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 61964 MA (d= 320 mm, D= 440 mm, B= 56 mm, khối lượng 25.5 Kg). 61964 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO: SKF 61964 MA, SKF 61964 MA/C3, NSK 6964, NSK 6964 ZZ C3, NSK 6964 C3, NSK 6964 M, NSK 6964 C3, FAG 61964, FAG 61964 E/P59, FAG 61964 M, FAG 61964 M/C3, KOYO 6964, KOYO 6964 FY, KOYO 6964 1ZZ, KOYO 6964 2RSC3, NTN 6964, NACHI 6964, NACHI 6964 ZZ, FBJ 6964, FBJ 6964 ZZ, FBJ 6964 2RS

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 61960 MA SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 61960 MA (d= 300 mm, D= 420 mm, B= 56 mm, khối lượng 24.4 Kg). 61960 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO: SKF 61960 MA, SKF 61960 MA/C3, NSK 6960, NSK 6960 ZZ C3, NSK 6960 C3, NSK 6960 M, NSK 6960 C3, FAG 61960, FAG 61960 E/P59, FAG 61960 M, FAG 61960 M/C3, KOYO 6960, KOYO 6960 FY, KOYO 6960 1ZZ, KOYO 6960 2RSC3, NTN 6960, NACHI 6960, NACHI 6960 ZZ, FBJ 6960, FBJ 6960 ZZ, FBJ 6960 2RS

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 61956 MA SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 61956 MA (d= 280 mm, D= 380 mm, B= 46 mm, khối lượng 15.3 Kg). 61956 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO: SKF 61956 MA, SKF 61956 MA/C3, SKF 61956/C4S1, NSK 6956, NSK 6956 ZZ C3, NSK 6956 C3, NSK 6956 M, NSK 6956 C3, FAG 61956, FAG 61956 E/P59, FAG 61956 M, FAG 61956 M/C3, KOYO 6956, KOYO 6956 FY, KOYO 6956 1ZZ, KOYO 6956 2RSC3, NTN 6956, NACHI 6956, NACHI 6956 ZZ, FBJ 6956, FBJ 6956 ZZ, FBJ 6956 2RS

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 61952 MA SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 61952 MA (d= 260 mm, D= 360 mm, B= 46 mm, khối lượng 14.4 Kg). 61952 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO: SKF 61952 MA, SKF 61952 MA/C3, SKF 61952 MA/C4, SKF 61952/C4S1, NSK 6952, NSK 6952 ZZ C3, NSK 6952 C3, NSK 6952 M, NSK 6952 C3, FAG 61952, FAG 61952 E/P59, FAG 61952 M, FAG 61952 M/C3, KOYO 6952, KOYO 6952 FY, KOYO 6952 1ZZ, KOYO 6952 2RSC3, NTN 6952, NACHI 6952, NACHI 6952 ZZ, FBJ 6952, FBJ 6952 ZZ, FBJ 6952 2RS

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 61948 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 61948 (d= 240 mm, D= 320 mm, B= 38 mm, khối lượng 8.54 Kg). 61948 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO: SKF 61948 MA, SKF 61948 MA/C3, NSK 6948, NSK 6948 ZZ C3, NSK 6948 C3, NSK 6948 M, NSK 6948 C3, FAG 61948, FAG 61948 E/P59, FAG 61948 M, FAG 61948 M/C3, KOYO 6948, KOYO 6948 FY, KOYO 6948 1ZZ, KOYO 6948 2RSC3, NTN 6948, NACHI 6948, NACHI 6948 ZZ, FBJ 6948, FBJ 6948 ZZ, FBJ 6948 2RS

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 61944 MA SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 61944 (d= 220 mm, D= 300 mm, B= 38 mm, khối lượng 7.93 Kg). 61944 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO IKO: SKF 61944 MA, SKF 61944 MA/C3, NSK 6944, NSK 6944 ZZ C3, NSK 6944 C3, NSK 6944 M, NSK 6944 C3, FAG 61944, FAG 61944 E/P59, FAG 61944 M, FAG 61944 M/C3, KOYO 6944, KOYO 6944 FY, KOYO 6944 1ZZ, KOYO 6944 2RSC3, NTN 6944, NACHI 6944, NACHI 6944 ZZ, FBJ 6944, FBJ 6944 ZZ, FBJ 6944 2RS

Scroll to Top