Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng Vòng Bi & Dầu Mỡ Kho hàng: TP.HCM • Bình Dương • Đà Nẵng • Huế • Hà Nội
Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 18790/18720 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 18790/18720 (d=50.8 mm, D= 85 mm, T= 17.462 mm, khối lượng 0.37 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO FBJ IKO: SKF 18790/18720,  SKF 18790/18720/Q, KOYO 18790/18720, KOYO 18790/20, NSK 18790/18720, NSK 18790R/18720R, NSK 18790/20, FAG 18790/18720, NTN 18790/18720, NTN 4T-18790/18720, NTN 18790/20, NACHI 18790/18720, FBJ 18790/18720, FBJ 18790/20, TIMKEN 18790/18720, TIMKEN 18790/18720-B, TIMKEN SET121 18790/18720

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 18690/18620 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 18690/18620 (d=46.038 mm, D= 79.375 mm, T= 17.462 mm, khối lượng 0.33 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 18690/18620, SKF K-18690/K-18620, SKF 18690/18620/Q, NACHI 18690/18620, NACHI H-18690/H-18620, NSK 18690/18620, NSK 18690R/18620R, FAG 18690/18620, FBJ 18690/18620, FBJ 18690/20, KOYO 18690/18620, KOYO 18690/20, NTN 18690/18620, NTN 4T-18690/18620, TIMKEN 18690/18620, TIMKEN 18690/18620-B

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 15578/15520 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 15578/15520 (d=25.4 mm, D= 57.15 mm, T= 17.462 mm, khối lượng 0.22 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO FBJ IKO: SKF 15578/15520, SKF 15578/15520/Q, TIMKEN 15578/15520, TIMKEN 15578/15520-B, TIMKEN 15578/20, NSK 15578R/15520R, NSK 15578/15520, NTN 15578/15520, NTN 4T-15578/15520, KOYO 15578/15520, FBJ 15578/15520, FBJ 15578/20, NACHI 15578/15520

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 15123/15245 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 15123/15245 (d=31.75 mm, D= 62 mm, T= 18.161 mm, khối lượng 0.24 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 15123/15245, SKF 15123/15245/VA983, SKF 15123/15245/Q, SKF 15123, FAG 15123/15245, NSK 15123/15245, NSK 15123R/15245R, KOYO 15123/15245, KOYO HC 15123/15245, NTN 15123/15245, NTN 4T-15123/15245, NACHI 15123/15245, TIMKEN 15123/15245, TIMKEN SET43 15123/15245

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 14131/14276 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 14131/14276 (d=33.338 mm, D= 69.012 mm, T= 19.845 mm, khối lượng 0.35 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 14131/14276, SKF 14131/14276/Q, NSK 14131/14276, NSK 14131R/14276R, TIMKEN 14131/14276, TIMKEN 14131/14276-B, KOYO 14131/14276, KOYO HI-CAP 14131/276, NTN 14131/14276, NTN 4T-14131/14276, NACHI 14131/14276, FAG 14131/14276

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 11590/11520 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 11590/11520 (d=15.875 mm, D= 42.862 mm, T= 14.288 mm, khối lượng 0.1 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 11590/11520, SKF 11590/11520/Q, NSK 11590/11520, NSK 11590R/11520R, FAG 11590/11520, NTN 11590/11520, NTN 4T-11590/11520, NACHI H-11590/11520, NACHI 11590/20, KOYO 11590/20, KOYO HC 11590/20, TIMKEN 11590/11520, TIMKEN SET61 11590/11520

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 33281/33462 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 33281/33462 (d=71.438 mm, D= 117.475 mm, T= 30.162 mm, khối lượng 1.23 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 33281/33462, SKF 33281/33462/Q, NSK 33281/33462, NSK 33281R/33462R, FAG 33281/33462, FAG K33281/33462, TIMKEN 33281/33462, TIMKEN 33281/33462-B, KOYO 33281/33462, NTN 33281/33462, NTN 4T-33281/33462

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 33220 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán. 100x180x63 mm

Vòng bi bạc đạn 33220 (d=100 mm, D= 180 mm, T= 63 mm, khối lượng 6.73 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 33220, SKF 332204/CL7C, SKF 33220/Q, TIMKEN 33220, TIMKEN 33220-9X241, TIMKEN 33220-90KM1, FAG 33220, FAG 33220-A, KOYO 33220, KOYO 33220 JR, NSK 33220, NSK HR 33220, NTN 33220, NTN 4T-33220, NTN 33220 U, NACHI 33220, NACHI E 33220 J

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 33219 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán. 95x170x58 mm

Vòng bi bạc đạn 33219 (d=95 mm, D= 170 mm, T= 58 mm, khối lượng 5.46 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 33219, SKF 33219/Q, FAG 33219, FAG 33219-DF-H199-A290-320, FAG 33219-H, FAG 33219-X, FAG 33219-XL, NSK 33219, NSK HR 33219 J, KOYO 33219, KOYO 33219 JR, NTN 33219, NTN 4T-33219, NACHI 33219, NACHI E 33219 J, TIMKEN 33219

Scroll to Top