Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng Vòng Bi & Dầu Mỡ Kho hàng: TP.HCM • Bình Dương • Đà Nẵng • Huế • Hà Nội
Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 33112 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán. 60x100x30 mm

Vòng bi bạc đạn 33112 (d=60 mm, D= 100 mm, T= 30 mm, khối lượng 0.92 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 33112, SKF 33112/VB259, SKF 331126/Q, KOYO 33112 (JTEKT), KOYO 33112 JR, NSK 33112 J, NSK HR 33112 J, FAG 33112, FAG 33112-A, FAG 33112-T3CE060, NTN 33112, NTN 4T-33112, NTN 33112 U, NACHI 33112, NACHI E 33112 J, TIMKEN 33112, TIMKEN 33112-90KA1T, TIMKEN 33112-90KA1, TIMKEN 33112-92KA1, TIMKEN 33112-9TKA1

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 33111 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán. 55x95x30 mm

Vòng bi bạc đạn 33111 (d=55 mm, D= 95 mm, T= 30 mm, khối lượng 0.85 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 33111, SKF 33111/QVB500, SKF 33111/Q, SKF 33111/QW64, SKF 33111T88/DB, NSK HR 33111 J, NSK 33111 J, KOYO 33111, KOYO 33111 JR, FAG 33111, FAG 33111-N11CA, FAG 33111-H, FAG 33111-T2CE055, NTN 33111, NTN 4T-33111, NACHI 33111, NACHI E 33111 J, TIMKEN 33111-90KA1, TIMKEN 33111, TIMKEN 33111-90KA1T

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 33110 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán. 50x85x26 mm

Vòng bi bạc đạn 33110 (d=50 mm, D= 85 mm, T= 26 mm, khối lượng 0.58 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 33110, SKF 33110/Q, NSK HR 33110 J, NSK 33110 J, FAG 33110, FAG 33110-A, FAG 33110 XL, KOYO 33110 (JTEKT), KOYO 33110 JR, KOYO 33110 JR-YA2, NTN 33110, NTN 33110, NTN 4T-33110, NACHI 33110, NACHI E 33110 J, TIMKEN 33110, TIMKEN 33110-90KA1, TIMKEN 33110M

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 33109 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán. 45x80x26 mm

Vòng bi bạc đạn 33109 (d=45 mm, D= 80 mm, T= 26 mm, khối lượng 0.55 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 33109, SKF 33109/QVK210, SKF PER.33109, SKF 33109/VA983, SKF 33109/Q, FAG 33109, NSK 33109 J, NSK HR 33109 J, KOYO 33109 JR, KOYO 33109 (JTEKT), NTN 33109, NTN 4T-33109, NTN 33109 U-PX4, NTN A-2E-FL 33109 UPX4V2, NTN ET-33109, NACHI 33109, NACHI E 33109 J, TIMKEN 33109, TIMKEN 33109-90KA1, TIMKEN 33109-90KA5, TIMKEN 33109-92KA1

Uncategorized

Thêm sức mạnh từ động cơ nhỏ hơn với vòng bi cầu SKF Hybrid mới

Vòng cách (rế) polymer hai mảnh hiệu suất cao mới đẩy vòng bi cầu rãnh sâu Hybrid của SKF đến những giới hạn mới và mang lại sự linh hoạt hơn trong các lựa chọn thiết kế. Bằng cách cho phép tốc độ quay cao hơn, nó hoạt động yên tĩnh và hiệu quả hơn so với các vòng bi có rế thông thường. Hơn nữa, nó cho phép mật độ công suất cao hơn, dẫn đến công suất đầu ra nhiều hơn từ động cơ điện có cùng kích thước.

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 33108 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán. 40x75x26 mm

Vòng bi bạc đạn 33108 (d=40 mm, D= 75 mm, T= 26 mm, khối lượng 0.5 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 33108, SKF 33108/Q, SKF 33108/DF, NSK HR 33108 J, NSK 33108 J, KOYO 33108 JR, KOYO 33108, KOYO 33108 JR-1, FAG 33108, FAG 33108-A, NTN 33108, NTN 4T-33108, NACHI 33108, NACHI E 33108 J, TIMKEN 33108, TIMKEN 33108-90KA1, TIMKEN 33108-90KA1T

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 33024 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán. 120x180x48 mm

Vòng bi bạc đạn 33024 (d=120 mm, D= 180 mm, T= 48 mm, khối lượng 4.18 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 33024, SKF 33024/DF, FAG 33024, FAG 33024-A, FAG 33024-A370-420-N11CA, NSK HR 33024 J, NSK 33024 J, KOYO 33024, KOYO 33024 JR, NTN 33024, NTN 4T-33024, NTN 33024, NACHI 33024, NACHI E 33024 J, TIMKEN 33024, TIMKEN 33024-90KA3, TIMKEN 33024M, TIMKEN 33024-90NM1, TIMKEN 33024P-90NA1

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 33022 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán. 110x170x47 mm

Vòng bi bạc đạn 33022 (d=110 mm, D= 170 mm, T= 47 mm, khối lượng 3.83 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 33022, SKF 33022/VA983, SKF 33022/Q, NSK 33022 J, NSK HR 33022 J, KOYO 33022, KOYO 33022 JR, FAG 33022, FAG 33022 QP41, FAG 33022-562158, FAG 33022-A, NTN 33022, NTN 33022 U, NTN 4T-33022, NACHI 33022, NACHI E 33022 J, TIMKEN 33022, TIMKEN 33022-9X026, TIMKEN 33022-92KA1, TIMKEN 33022-90KA1, TIMKEN 33022-99402

Scroll to Top