Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng Vòng Bi & Dầu Mỡ Kho hàng: TP.HCM • Bình Dương • Đà Nẵng • Huế • Hà Nội
Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 32315 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán. 75x160x58 mm

Vòng bi bạc đạn 32315 (d=75 mm, D= 160 mm, T= 58 mm, khối lượng 5.2 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 32315, SKF 32315 B, SKF 32315 B/CL7C, SKF 32315 J2, NSK HR 32315 J, NSK 32315, FAG 32315, FAG 32315-A, FAG 32315-B, KOYO 32315, KOYO 32315 JR, KOYO 32315 J, NTN 32315, NTN 32315 U, NTN 32315CSTP, NACHI 32315, NACHI 32315 J, TIMKEN 32315, TIMKEN 32315M-90NM2, TIMKEN 32315-90NA1, TIMKEN 32315-A

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 32314 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán. 70x150x54 mm

Vòng bi bạc đạn 32314 (d=70 mm, D= 150 mm, T= 54 mm, khối lượng 4.29 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 32314, SKF 32314 B/CL7C, SKF 32314 J2/Q, FAG 32314, FAG 32314-XL, FAG 32314-A, FAG 32314-B, FAG 32314-BA, FAG 32314-DY, NSK 32314-J, NSK HR 32314 J, KOYO 32314, KOYO 32314 JR, NTN 32314, NTN 4T-32314, NTN 32314 U, NACHI 32314, NACHI 32314 J, TIMKEN 32314, TIMKEN 32314-9X026, TIMKEN 32314 A

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 32313 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán. 65x140x51 mm

Vòng bi bạc đạn 32313 (d=65 mm, D= 140 mm, T= 51 mm, khối lượng 3.51 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 32313, SKF 32313 B, SKF 32313 B/U4CL7CVQ267, SKF 32313/68 BR/CL7AVC026, SKF 32313 J2/Q, KOYO 32313 J, KOYO 32313 JR, FAG 32313, FAG 32313-A, FAG 32313-BA, FAG 32313-B, NSK 32313, NSK 32313 J, NSK HR 32313 J, NTN 32313, NTN 4T-32313, NTN 32313 U, NACHI 32313, TIMKEN 32313, TIMKEN 32313 M

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 32312 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán. 60x130x48.5 mm

Vòng bi bạc đạn 32312 (d=60 mm, D= 130 mm, T= 48.5 mm, khối lượng 2.9 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 32312, SKF 32312 B, SKF 32312 B/CL7C, SKF 32312 BJ2/QCL7C, SKF 32312 BJ2/S0PEXV034, SKF 32312 J2/Q, NSK HR 32312 J, NSK 32313, KOYO 32312 JR, KOYO 32312, FAG 32312, FAG 32312-A, FAG 32312-B, FAG 32312-BA, NTN 32312, NTN 32312 U, NTN 4T-32312, NACHI 32312, NACHI E-32312 J, TIMKEN 32312-9X025, TIMKEN 32312 BR-90KM2, TIMKEN 32312-92KA1

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 32311 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán. 55x120x45.5 mm

Vòng bi bạc đạn 32311 (d=55 mm, D= 120 mm, T= 45.5 mm, khối lượng 2.34 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 32311, SKF 32311/VA983, SKF L 32311, SKF 32311 B, SKF 32311 B/CL7C, SKF 32311 J2/Q, FAG 32311, FAG 32311-A, FAG 32311-B, KOYO 32311, KOYO 32311 JR, NSK HR 32311 J, NSK 32311, NTN 32311, NTN 4T-32311, NTN 32311 U, NACHI 32311, FBJ 32311A, TIMKEN 32311, TIMKEN 32311-92KA1, TIMKEN 32311-9X025

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 32310 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán. 50x110x42.25 mm

Vòng bi bạc đạn 32310 (d=50 mm, D= 110 mm, T= 42.25 mm, khối lượng 1.84 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 32310, SKF 32310 B, SKF 32310/VA983, SKF 32310 B/CL7C, SKF 32310 J2/QU4, SKF 32310 J2/Q, FAG 32310, FAG 32310-A, FAG 32310-B, KOYO 32310 JR, KOYO 32310/55JR-9, NSK 32310, NSK HR 32310 J, NTN 32310, NTN 4T-32310, NTN 32310 U, NACHI 32310, TIMKEN 32310, TIMKEN 32310-90KA1, TIMKEN 32310 B

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 32309 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán. 45x100x38.25 mm

Vòng bi bạc đạn 32309 (d=45 mm, D= 100 mm, T= 38.25 mm, khối lượng 1.39 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 32309, SKF 32309/VA983, SKF 32309 BRJ2/QCL7C, SKF 32309 B/CL7C, SKF 32309 J2/Q, NSK HR 32309 J, NSK 32309, FAG 32309, FAG 32309-A, FAG 32309 BA, FAG 32308 B, KOYO 32309 JR, KOYO HC 32309 JR, NTN 32309, NTN 4T-32309, NTN 32309 U, NACHI 32309, NACHI E32309 J, TIMKEN 32309, TIMKEN 32309-9X025, TIMKEN 32309-90KA1

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 32308 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán. 40X90X35.25 MM

Vòng bi bạc đạn 32308 (d=40 mm, D= 90 mm, T= 35.25 mm, khối lượng 1.04 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 32308, SKF 32308/VA983, SKF 32308 J2/Q, NSK HR 32308 J, NSK 32308 CN, FAG 32308, FAG 32308-A, FAG 32308-B-W10B, FAG 32308-XL, KOYO HC 32308 JR, KOYO 32308 JR, NTN 32308, NTN 4T-32308, NACHI 32308, NACHI H-E 32308 J, TIMKEN 32308, TIMKEN 32308-90KA1, TIMKEN 32308 B

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 32307 B SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 32307 B (d=35 mm, D= 80 mm, T= 32.75 mm, khối lượng 0.8 Kg) là vòng bi côn một dãy, kích thước inch, được thiết kế để chịu được tải trọng hướng tâm và hướng trục kết hợp, đồng thời cung cấp ma sát thấp trong quá trình vận hành. Vòng trong, với các con lăn và vòng cách, có thể được gắn riêng biệt với vòng ngoài. Các thành phần có thể tách rời và hoán đổi cho nhau này tạo điều kiện thuận lợi cho việc lắp đặt, tháo dỡ và bảo trì. Bằng cách lắp một ổ trục côn một hàng vào một ổ lăn khác và đặt tải trước, có thể đạt được ứng dụng ổ trục cứng. Các loại vòng bi bạc đạn SKF 32307 B SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: 32307, 32307 B, 32307/VA983, 32307 J2/Q.

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 32307 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán. 35x80x32.75 mm

Vòng bi bạc đạn 32307 (d=35 mm, D= 80 mm, T= 32.75 mm, khối lượng 0.75 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 32307, SKF 32307 B, SKF 32307/VA983, SKF 32307 J2/Q, FAG 32307-A, FAG 32307-B, FAG 32307, NSK 32307, NSK HR 32307, NSK HR 32307 J, NSK HR 32307 CN, KOYO 32307, KOYO 32307 JR, NTN 32307, NTN 4T-32307, NACHI 32307, NACHI E 32307 J, FBJ 32307

Scroll to Top