Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng Vòng Bi & Dầu Mỡ Kho hàng: TP.HCM • Bình Dương • Đà Nẵng • Huế • Hà Nội
Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 32008 X SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 32008 X (d=40 mm, D= 68 mm, T= 19 mm, khối lượng 0.28 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 32008 X, SKF 32008 X/QVB458, SKF 32008 X/VA983, SKF R 32008 X/Q, SKF R 32008 XTN9/Q, SKF L 32008 X/Q, SKF 32008T41.5 X/DB11G10, FAG 32008-X-XL, FAG 32008-XA, NSK HR 32008 J, NSK HR 32008 XJ, NTN 32008, NTN 4T-32008 X, NACHI 32008, NACHI 32008 J, KOYO 32008 JR, KOYO 32008 JR-3, TIMKEN 32008, TIMKEN 32008-X

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 32007 X SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 32007 X (d=35 mm, D= 62 mm, T= 18 mm, khối lượng 0.23 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 32007 X, SKF 32007 X/VA983, SKF 32007 J2/Q, SKF 32007 J2/QW64, SKF 32007 X/Q, SKF 32007 X/QCL7C, SKF R 32007 X/Q, SKF L 32007 X/Q, SKF R 32007 X/QVB003, NSK HR 32007 XJ, NSK HR 32007 J, FAG 32007 X-DY, FAG 32007 X, KOYO 32007, KOYO 32007 JR, KOYO 32007 JR-3YDLFT, NTN 32007, NTN 4T-32007, NTN 4T-32007 X, NACHI 32007, NACHI 32007 J, TIMKEN 32007, TIMKEN 32007-X-90KA1

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 32006 X SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 32006 X (d=30 mm, D= 55 mm, T= 17 mm, khối lượng 0.17 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 32006 X, SKF 32006 X/QP5, SKF 32006 X/Q, SKF 32006 X/VA983, SKF L 32006 X/QCLN, NSK HR 32006 XJ, NSK 32006, FAG 32004, FAG 32006, FAG 32006-X-XL, KOYO 32006, KOYO 32006 JR, KOYO 32006 JR-RS, NTN 32006, NTN 4T-32006X, NTN 4T-32006X-XT2LS3, NTN 32006-C-H106, NACHI 32006 J, TIMKEN 32006, TIMKEN 32006X

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 32004 X SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 32004 X (d=20 mm, D= 42 mm, T= 15 mm, khối lượng 0.098 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 32004 X, SKF 32004 X/Q, NSK HR 32004 XJ, NSK 32004, FAG 32004-X, FAG 32004-X-XL, KOYO 32004 JR, KOYO 32004, NTN 32004, NTN 4T-32004, NTN 4T-32004 X, NACHI 32004 J, NACHI H-E32004 J, TIMKEN 32004, TIMKEN 32004-X 92KA1, TIMKEN 32004-X 90KA1

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 320/28 X SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 320/28 X (d=28 mm, D= 52 mm, T= 16 mm, khối lượng 0.14 Kg) là vòng bi côn một dãy, kích thước inch, được thiết kế để chịu được tải trọng hướng tâm và hướng trục kết hợp, đồng thời cung cấp ma sát thấp trong quá trình vận hành. Vòng trong, với các con lăn và vòng cách, có thể được gắn riêng biệt với vòng ngoài. Các thành phần có thể tách rời và hoán đổi cho nhau này tạo điều kiện thuận lợi cho việc lắp đặt, tháo dỡ và bảo trì. Bằng cách lắp một ổ trục côn một hàng vào một ổ lăn khác và đặt tải trước, có thể đạt được ứng dụng ổ trục cứng. 

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 31330 X SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 31330 X (d=150  mm, D= 320 mm, T= 82  mm, khối lượng 27.2 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 31330 X, SKF 31330 X/DF, SKF 31330 X/J2, FAG 31330-X-N110CA-A180-230, FAG 31330-X-XL-DF-A180-230, NSK HR 31330 J, KOYO 31330 JR, NTN 31330 X, NTN 31330 XU, NACHI 31330, TIMKEN 31330M, TIMKEN 31330M-90KM1, TIMKEN 31330-DF-90KA3

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 31328 X SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 31328 X (d=140 mm, D= 300 mm, T= 77  mm, khối lượng 22.6 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 31328 X, SKF 31328 X/DFC260, SKF 31328 X/DF, SKF 31328 X/DFC330, SKF 31328 X/J2, NSK HR 31328 J, NSK 31328 J, FAG 31328-X-XL-DF-A160-200, FAG 31328-A, FAG 31328-X, KOYO 31328 JR, NTN 31328 X, NTN 31328 XU, NTN 31328-XU-S30-W1ND, NACHI E 31328 J, TIMKEN 31328 X, TIMKEN 31328-X-DF-C250-90KM3

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 31326 X SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 31326 X (d=130 mm, D= 280 mm, T= 72  mm, khối lượng 18.5 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 31326 X, SKF 31326 X/J2, SKF 31326 X/DF, NSK HR 31326 J, NSK HR 31326 XJ, FAG 31326-X, FAG 31326-X-N11CA, FAG 31326-X-XL-DF-A160-200, KOYO 31326 JR, NTN 31326, NTN 31326 XU, NACHI E 31326 J, TIMKEN 31326, TIMKEN 31326-M-90KM1, TIMKEN 31326-X, TIMKEN 31326DF-90KA3

Scroll to Top