Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng Vòng Bi & Dầu Mỡ Kho hàng: TP.HCM • Bình Dương • Đà Nẵng • Huế • Hà Nội
Uncategorized

Vòng bi bạc đạn M 86649/610 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO Thông số, kích thước

Vòng bi bạc đạn M 86649/610 (d= 30.162 mm, D= 64.292 mm, T= 21.433 mm, khối lượng 0.34 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF M 86649/610, SKF M 86649/610/VA983, SKF M 86649/2/610/2/Q, SKF M 86649/2/610/2/QVQ506, KOYO M 86649/610, KOYO M 86649 R/10, NTN M 86649/10, NTN 4T-M 86649/M 86610, TIMKEN M 86649/M 86610, TIMKEN SET309 M 86649/M 86610, TIMKEN M 86649/10, FAG KM 86649/M 86610

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn M 802048/011 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO Thông số, kích thước

Vòng bi bạc đạn M 802048/011 (d= 41.275 mm, D= 82.55 mm, T= 26.543 mm, khối lượng 0.64 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF M 802048/011, SKF M 802048/011/CL7C, SKF M 802048/011/VA983, SKF M 802048/011/Q, NSK M 802048 RG/011 RG, KOYO M 802048/011, NTN M 802048/011, NTN 4T-M 802048/M 802011, TIMKEN M 802048/M 802011, TIMKEN SET328 M 802048/M 802011

Scroll to Top