Vòng bi bạc đạn M 336949/912 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO Thông số, kích thước
Vòng bi bạc đạn M 336949/912 (d= 179.934 mm, D= 265.112 mm, T= 51.595 mm, khối lượng 9.38 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF M 336949/912.
Vòng bi bạc đạn M 336949/912 (d= 179.934 mm, D= 265.112 mm, T= 51.595 mm, khối lượng 9.38 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF M 336949/912.
Vòng bi bạc đạn M 336948/912 (d= 178.595 mm, D= 265.112 mm, T= 51.595 mm, khối lượng 9.55 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF M 336948/912
Vòng bi bạc đạn M 276449/410 (d= 536.575 mm, D= 761.873 mm, T= 146.05 mm, khối lượng 210 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF M 276449/410, TIMKEN M 276449/M 276410
Vòng bi bạc đạn M 249747/710 (d= 257.175 mm, D= 358.775 mm, T= 71.438 mm, khối lượng 21.6 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF M 249747/710/VG237, SKF M 249747/710, TIMKEN M 249747/M 249710
Vòng bi bạc đạn M 12649/610 (d= 21.43 mm, D= 50.005 mm, T= 17.526 mm, khối lượng 0.17 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF M 12649/610, SKF M 12649/610/VA983, SKF M 12649/610/Q, KOYO M 12649/610, NTN M 12649/M 12610, FAG M 12649/610, TIMKEN M 12649/M 12610, TIMKEN SET3 M 12649/M 12610
Vòng bi bạc đạn LM 869448/410 (d= 431.8 mm, D= 571.5 mm, T= 74.612 mm, khối lượng 49 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF LM 869448/410, SKF LM 869448/410/L4B, TIMKEN LM 869448/LM 869410, TIMKEN LM 869448/LM 869410CD
Vòng bi bạc đạn LM 806649/610 (d= 53.975 mm, D= 88.9 mm, T= 19.05 mm, khối lượng 0.44 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF LM 806649/610, SKF LM 806649/610/Q, TIMKEN LM 806649/610, TIMKEN SET1227 LM 806649/LM 806610, KOYO LM 806649-3 LFT/610-3/1B, KOYO LM 806649/610, KOYO K-LM806649/LM806610, NTN LM 806649/610, NTN 4T-LM 806649/610, FAG KLM 806649/LM 806610-XL, FAG K-LM 806649/LM 806610
Vòng bi bạc đạn LM 772748/710/HA1 (d= 488.95 mm, D= 634.873 mm, T= 84.138 mm, khối lượng 63.5 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF LM 772748/710/HA1, SKF LM 772748/710, TIMKEN LM 772748/LM 772710
Vòng bi bạc đạn LM 770949/910 (d= 457.2 mm, D= 603.25 mm, T= 85.725 mm, khối lượng 61.5 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF LM 770949/910, TIMKEN LM 770949/LM 770910, TIMKEN LM 770949/910
Vòng bi bạc đạn LM 757049/010 (d= 304.8 mm, D= 406.4 mm, T= 63.5 mm, khối lượng 22.3 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF LM 757049/010, TIMKEN LM 757010 B, TIMKEN LM 757049/LM 757010