Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng Vòng Bi & Dầu Mỡ Kho hàng: TP.HCM • Bình Dương • Đà Nẵng • Huế • Hà Nội
Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 48290/48220 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 48290/48220 (d=127 mm, D= 182.562 mm, T= 39.688 mm, khối lượng 3.3 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 48290/48220, SKF 48290/48220/Q, NSK 48290/48220, FAG 48290/48220, FAG K 48290/K 48220, KOYO 48290/48220, NTN 48290/48220, NTN 4T-48290/48220, NACHI 48290/48220, TIMKEN 48290/48220, TIMKEN 48290/48220-B, TIMKEN SET111 48290/48220

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 47678/47620 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 47678/47620 (d=76.2 mm, D= 133.35 mm, T= 33.338 mm, khối lượng 1.94 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 47678/47620, SKF 47678/47620/Q, TIMKEN 47678/47620, TIMKEN SET1128 47678/47620, NSK 47678/47620, KOYO 47678/47620, KOYO 47678/20, FAG 47678/47620, NTN 47678/47620, NTN 4T-47678/47620, NACHI 47678/47620

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn 42690/42620 SKF FAG NSK NTN TIMKEN NACHI KOYO IKO Thông số kỹ thuật và giá bán

Vòng bi bạc đạn 42690/42620 (d=77.788 mm, D= 127 mm, T= 30.163 mm, khối lượng 1.42 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF 42690/42620, KOYO 42690/42620, KOYO 42690/20, NTN 42690/42620, NTN 4T-42690/42620, NACHI 42690/42620, FAG 42690/42620, NSK 42690/42620, TIMKEN 42690/42620, TIMKEN 42690/42620-B, TIMKEN SET460 42690/42620

Scroll to Top