Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng Vòng Bi & Dầu Mỡ Kho hàng: TP.HCM • Bình Dương • Đà Nẵng • Huế • Hà Nội
Uncategorized

Vòng bi bạc đạn LM 603049/011 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO Thông số, kích thước

Vòng bi bạc đạn LM 603049/011 (d= 45.242 mm, D= 77.788 mm, T= 19.842 mm, khối lượng 0.37 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF LM 603049/011, SKF LM 603049/011/VA983, SKF LM 603049/011/Q, SKF LM 603049/011 AA/QVC095, TIMKEN LM 603049/011, TIMKEN LM 603049/LM 603011, KOYO LM 603049/LM 603011, KOYO LM 603049/011, NTN LM 603049/LM 603011, NTN 4T-LM 603049/LM 603011

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn LM 503349/310 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO Thông số, kích thước

Vòng bi bạc đạn LM 503349/310 (d= 45.987 mm, D= 74.975 mm, T= 18 mm, khối lượng 0.3 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF LM 503349/310, SKF LM 503349/310/QCL7C, SKF LM 503349 A/310/QCL7C, TIMKEN LM 503349/LM 503310, TIMKEN K-LM 503349/LM 503310, TIMKEN LM 503349/310, NTN LM 503349/310, NTN 4T-LM 503349/LM 503310, FAG LM 503349/310, FAG K LM 503349 A/LM 503310, KOYO LM 503349/310

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn LM 501349/310 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO Thông số, kích thước

Vòng bi bạc đạn LM 501349/310 (d= 41.275 mm, D= 73.431 mm, T= 19.558 mm, khối lượng 0.34 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF LM 501349/310, SKF LM 501349/310/Q, SKF LM 501349/310/VA983, NTN LM 501349/310, NTN 4T-LM 501349/310, KOYO LM 501349/310, FAG KLM 501349/LM 501310, NSK LM 501349/310, TIMKEN LM 501349/310, TIMKEN SET45 LM501349/LM501310

Uncategorized

Vòng bi bạc đạn LM 48548 A/510 SKF FAG NSK NTN TIMKEN KOYO Thông số, kích thước

Vòng bi bạc đạn LM 48548 A/510 (d= 34.925 mm, D= 65.088 mm, T= 18.034 mm, khối lượng 0.26 Kg). SKF FAG NSK NTN NACHI TIMKEN KOYO IKO: SKF LM 48548 A/510, SKF LM 48548/510/Q, SKF LM 48548/510/VA983, SKF LM 48548/510/VU990, TIMKEN LM 48548/LM 48510, TIMKEN SET58 LM 48548/LM 48510, TIMKEN K-48548 A/510 LM, TIMKEN LM 48548/LM 48510-9X026, NSK LM 48548/510, KOYO 48548 A/510, KOYO LM 48548/LM 48510, KOYO LM 48548/510

Scroll to Top